Cách phát âm divertimento

divertimento phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm divertimento Phát âm của MireilleLulu (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm divertimento Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm divertimento Phát âm của MusicalSavage (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divertimento trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

divertimento phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm divertimento Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divertimento trong Tiếng Đức

divertimento phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm divertimento Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divertimento trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của divertimento

    • Composición musical breve y generalmente de carácter alegre, de estructura relativamente libre, para varios instrumentos musicales.
    • Divertimiento.
divertimento phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm divertimento Phát âm của Aweav (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divertimento trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của divertimento

    • a musical composition in several movements; has no fixed form
divertimento phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
divertimento
Accent:
    Brazil
  • phát âm divertimento Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm divertimento Phát âm của MateusAM (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divertimento trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của divertimento

    • diversão, distracção
    • ato ou efeito de divertir ou divertir-se
    • recreação;
divertimento phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm divertimento Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divertimento trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • divertimento ví dụ trong câu

    • Cosa ti piace fare per divertimento?

      phát âm Cosa ti piace fare per divertimento? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
    • Il divertimento è finito.

      phát âm Il divertimento è finito. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)
divertimento phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm divertimento Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divertimento trong Tiếng Hà Lan

divertimento đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ divertimento divertimento [eu] Bạn có biết cách phát âm từ divertimento?

Từ ngẫu nhiên: positivismocochiettodesignodigestionfiction