Cách phát âm donut

donut phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
donœt
  • phát âm donut Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm donut Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donut trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

donut phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdəʊnʌt
  • phát âm donut Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm donut Phát âm của KeriAnn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm donut Phát âm của goats (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm donut Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm donut Phát âm của benzo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donut trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • donut ví dụ trong câu

    • A donut covered with chocolate

      phát âm A donut covered with chocolate Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A half-eaten donut held in a hand

      phát âm A half-eaten donut held in a hand Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của donut

    • a small ring-shaped friedcake
donut phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm donut Phát âm của kaiserstiel (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donut trong Tiếng Đức

donut phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm donut Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donut trong Tiếng Tây Ban Nha

donut phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm donut Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donut trong Tiếng Hà Lan

donut phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm donut Phát âm của wslymczalbr (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donut trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của donut

    • CULINÁRIA bolo em forma de argola, frito e envolvido em açúcar ou recheado de creme, chocolate ou compota
donut phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm donut Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm donut trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis