Cách phát âm Eldorado

Filter language and accent
filter
Eldorado phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛl.dɔ.ʁa.do
  • phát âm Eldorado
    Phát âm của JasonKobro (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  JasonKobro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Eldorado
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Eldorado

    • Eldorado contrée mythique, chimère que poursuivaient les conquistadores espagnols lors de la conquête du nouveau Monde
    • par extension pays fabuleux de richesses et de délices
  • Từ đồng nghĩa với Eldorado

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eldorado trong Tiếng Pháp

Eldorado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Eldorado
    Phát âm của david_r746_6 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  david_r746_6

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Eldorado
    Phát âm của Chez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eldorado trong Tiếng Tây Ban Nha

Eldorado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Eldorado
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Eldorado

    • país imaginário de delícias e riquezas, que se supunha existir na América do Sul
    • figurado sítio de delícias e abundância
    • casta de uva

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eldorado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Eldorado phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Eldorado
    Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Laloha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eldorado trong Tiếng Ý

Eldorado phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Eldorado
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eldorado trong Tiếng Đức

Eldorado phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Eldorado
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eldorado trong Tiếng Thụy Điển

Eldorado phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeldəˈrɑːdəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Eldorado
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Eldorado

    • an imaginary place of great wealth and opportunity; sought in South America by 16th-century explorers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eldorado trong Tiếng Anh

Eldorado phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Eldorado
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eldorado trong Tiếng Ba Lan

Eldorado phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm Eldorado
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Eldorado trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain