Cách phát âm encompass

trong:
Filter language and accent
filter
encompass phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkʌmpəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm encompass
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm encompass
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của encompass

    • include in scope; include as part of something broader; have as one's sphere or territory
  • Từ đồng nghĩa với encompass

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encompass trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ encompass?
encompass đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ encompass encompass   [ik]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl