Filter language and accent
filter
extrema phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɛkˈstriːmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm extrema
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extrema
    Phát âm của kotval (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kotval

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm extrema
    Phát âm của snood1205 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snood1205

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của extrema

    • the point located farthest from the middle of something
    • the most extreme possible amount or value

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extrema trong Tiếng Anh

extrema phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm extrema
    Phát âm của sperez2418 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  sperez2418

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm extrema
    Phát âm của mayraliz (Nữ từ Peru) Nữ từ Peru
    Phát âm của  mayraliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extrema

    • Se dice del grado máximo que alcanza una cosa
    • Se aplica a la parte de un lugar que está más alejada del punto en que se sitúa el que habla
    • Parte que está al principio o final de algo
  • Từ đồng nghĩa với extrema

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extrema trong Tiếng Tây Ban Nha

extrema phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  extrema
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm extrema
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của extrema

    • Designação do ponto mais afastado que é possível visualizar ou avistar;
    • Demonstração ou protesto excessivo ou descomedido;
    • Denominação atribuída a cada um dos dois jogadores que jogam na linha ofensiva nas laterais do estádio; também designados por ponta.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extrema trong Tiếng Bồ Đào Nha

extrema phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm extrema
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extrema trong Tiếng Thụy Điển

extrema phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm extrema
    Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  aarp65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extrema trong Tiếng Đức

extrema phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm extrema
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extrema trong Tiếng Catalonia

extrema phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm extrema
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extrema trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork