Cách phát âm favorite

Filter language and accent
filter
favorite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeɪvərət
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm favorite
    Phát âm của nativeng (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nativeng

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favorite
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favorite
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favorite
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favorite
    Phát âm của karlingian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  karlingian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favorite
    Phát âm của betweencontinents (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  betweencontinents

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favorite

    • something regarded with special favor or liking
    • a special loved one
    • a competitor thought likely to win
  • Từ đồng nghĩa với favorite

    • phát âm Adored
      Adored [en]
    • phát âm choice
      choice [en]
    • phát âm desired
      desired [en]
    • phát âm pet
      pet [en]
    • phát âm ideal
      ideal [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favorite trong Tiếng Anh

favorite phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm favorite
    Phát âm của Diegoefierro (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Diegoefierro

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favorite trong Tiếng Khoa học quốc tế

favorite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm favorite
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favorite
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của favorite

    • qui détient la première place dans la faveur d'un puissant
    • qui est considérée comme gagnante probable d'une compétition
    • qui est la préférée de quelqu'un
  • Từ đồng nghĩa với favorite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favorite trong Tiếng Pháp

favorite phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm favorite
    Phát âm của Red9 (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Red9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm favorite
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favorite trong Tiếng Romania

favorite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm favorite
    Phát âm của IlMostro (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  IlMostro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm favorite trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ favorite?
favorite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ favorite favorite   [en - uk]
  • Ghi âm từ favorite favorite   [en - other]
  • Ghi âm từ favorite favorite   [es - es]
  • Ghi âm từ favorite favorite   [es - latam]
  • Ghi âm từ favorite favorite   [es - other]
  • Ghi âm từ favorite favorite   [bi]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl