Cách phát âm firmament

Filter language and accent
filter
firmament phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɜːməmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm firmament
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm firmament
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của firmament

    • the apparent surface of the imaginary sphere on which celestial bodies appear to be projected
  • Từ đồng nghĩa với firmament

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firmament trong Tiếng Anh

firmament phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fiʁ.ma.mɑ̃
  • phát âm firmament
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của firmament

    • langage soutenu voûte céleste
  • Từ đồng nghĩa với firmament

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firmament trong Tiếng Pháp

firmament phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm firmament
    Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Ch1mp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm firmament
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firmament trong Tiếng Ba Lan

firmament phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm firmament
    Phát âm của friedrich (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  friedrich

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với firmament

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firmament trong Tiếng Đức

firmament phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm firmament
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firmament trong Tiếng Romania

firmament phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm firmament
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firmament trong Tiếng Thụy Điển

firmament phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm firmament
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firmament trong Tiếng Luxembourg

firmament phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm firmament
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm firmament trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ firmament?
firmament đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ firmament firmament   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften