Cách phát âm flamingo

flamingo phát âm trong Tiếng Anh [en]
fləˈmɪŋɡəʊ
Accent:
    American
  • phát âm flamingo Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flamingo Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flamingo Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamingo trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của flamingo

    • large pink to scarlet web-footed wading bird with down-bent bill; inhabits brackish lakes

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flamingo phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm flamingo Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamingo trong Tiếng Đức

flamingo phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm flamingo Phát âm của Atikker (Nữ từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamingo trong Tiếng Estonia

flamingo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Other
  • phát âm flamingo Phát âm của Khyaelia (Nữ từ Angola)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Brazil
  • phát âm flamingo Phát âm của melloncollie (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flamingo Phát âm của Welton (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flamingo Phát âm của jonathan_psilva (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamingo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flamingo

    • (Ornitologia) Ave possuidora de pernas muito longas, pertencente à família dos Fenicopterídeos, que apresenta igualmente um bico arcado, plumas rosadas e um pescoço bastante comprido; ave rara em Portugal, também é conhecida por flamengo.
    • ORNITOLOGIA ave pernalta de grande porte, da família dos Fenicopterídeos, com bico encurvado, plumagem geralmente rosada e pescoço longo, que aparece rara e irregularmente em Portugal;
    • flamengo
  • Từ đồng nghĩa với flamingo

flamingo phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm flamingo Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamingo trong Tiếng Phần Lan

flamingo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm flamingo Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamingo trong Tiếng Thụy Điển

flamingo phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm flamingo Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamingo trong Tiếng Đan Mạch

flamingo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm flamingo Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flamingo Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamingo trong Tiếng Hà Lan

flamingo phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm flamingo Phát âm của sdiabr (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamingo trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable