Filter language and accent
filter
forth phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːθ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forth
    Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lagertha

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forth
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • forth ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forth

    • a river in southern Scotland that flows eastward to the Firth of Forth
    • from a particular thing or place or position (`forth' is obsolete)
    • forward in time or order or degree
  • Từ đồng nghĩa với forth

    • phát âm out
      out [en]
    • phát âm away
      away [en]
    • phát âm forward
      forward [en]
    • phát âm ahead
      ahead [en]
    • phát âm onward
      onward [en]
    • phát âm advancing
      advancing [en]
    • phát âm along
      along [en]
    • phát âm toward
      toward [en]
    • phát âm on
      on [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forth trong Tiếng Anh

forth phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm forth
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forth trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forth?
forth đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forth forth   [en - usa]
  • Ghi âm từ forth forth   [ku]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather