Cách phát âm Fortuna

Fortuna phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
foɾˈtu.na
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Fortuna Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Fortuna Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortuna trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Fortuna ví dụ trong câu

    • ¿Conque aquí es donde mora la fortuna mía? −dijo Juan Miseria−. Tal el pájaro, tal el nido.(Fernán Caballero, La suegra del diablo y otros cuentos. Madrid, 1849)

      phát âm ¿Conque aquí es donde mora la fortuna mía? −dijo Juan Miseria−. Tal el pájaro, tal el nido.(Fernán Caballero, La suegra del diablo y otros cuentos. Madrid, 1849) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A los osados, favorece la fortuna

      phát âm A los osados, favorece la fortuna Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Por fortuna todo lo descubrí por azar.

      phát âm Por fortuna todo lo descubrí por azar. Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)
    • He vivido, he consumado la carrera que me había asignado la fortuna. (Publio Virgilio Marón)

      phát âm He vivido, he consumado la carrera que me había asignado la fortuna. (Publio Virgilio Marón) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • He vivido, he consumado la carrera que me había asignado la fortuna. (Publio Virgilio Marón)

      phát âm He vivido, he consumado la carrera que me había asignado la fortuna. (Publio Virgilio Marón) Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Fortuna phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Fortuna Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fortuna Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortuna trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • Fortuna ví dụ trong câu

    • Audaces fortuna iuvat, timidosque repellit

      phát âm Audaces fortuna iuvat, timidosque repellit Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Audentes fortuna iuvat; piger ipsi sibi obstat

      phát âm Audentes fortuna iuvat; piger ipsi sibi obstat Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Fortuna phát âm trong Tiếng Ý [it]
for'tuna
  • phát âm Fortuna Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortuna trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • Fortuna ví dụ trong câu

    • La fortuna aiuta i coraggiosi

      phát âm La fortuna aiuta i coraggiosi Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)
    • La fortuna aiuta gli audaci

      phát âm La fortuna aiuta gli audaci Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)
Fortuna phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
fortuna
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Fortuna Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Fortuna Phát âm của rstoterau (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm Fortuna Phát âm của aimae (Nam từ Kenya)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortuna trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Fortuna ví dụ trong câu

    • Ao homem ousado, a fortuna estende a mão

      phát âm Ao homem ousado, a fortuna estende a mão Phát âm của analiborges (Nữ từ Brasil)
    • Ao homem ousado, a Fortuna dá a mão

      phát âm Ao homem ousado, a Fortuna dá a mão Phát âm của analiborges (Nữ từ Brasil)
Fortuna phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm Fortuna Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortuna trong Tiếng Khoa học quốc tế

Fortuna phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Fortuna Phát âm của VHZ874PH7 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortuna trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • Fortuna ví dụ trong câu

    • Fortuna kołem się toczy.

      phát âm Fortuna kołem się toczy. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
Fortuna phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Fortuna Phát âm của Markuz (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortuna trong Tiếng Đức

Fortuna phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm Fortuna Phát âm của LubosKaderabek (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortuna trong Tiếng Séc

Fortuna phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Fortuna Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fortuna trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: plastificadohombreviejoseptiembreestrella