Cách phát âm frontal

Filter language and accent
filter
frontal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  fɾonˈtal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm frontal
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • frontal ví dụ trong câu

    • inversión frontal

      phát âm inversión frontal
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • niebla frontal

      phát âm niebla frontal
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frontal

    • Propio de o relativo al frente de una cosa
    • En Anatomía. Propio de o relativo a la frente de una persona
    • Dicho de un movimiento o fuerza, directamente enfrentado a otro
  • Từ đồng nghĩa với frontal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frontal trong Tiếng Tây Ban Nha

frontal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm frontal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của frontal

    • de frente
    • relativo à fronte
    • directo, franco

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frontal trong Tiếng Bồ Đào Nha

frontal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm frontal
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • frontal ví dụ trong câu

    • frontal horn

      phát âm frontal horn
      Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • frontal cortex

      phát âm frontal cortex
      Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của frontal

    • an adornment worn on the forehead
    • a drapery that covers the front of an altar
    • the face or front of a building

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frontal trong Tiếng Anh

frontal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm frontal
    Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jgregori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frontal trong Tiếng Catalonia

frontal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm frontal
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frontal trong Tiếng Thụy Điển

frontal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm frontal
    Phát âm của Radioman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Radioman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frontal trong Tiếng Đức

frontal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm frontal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frontal trong Tiếng Luxembourg

frontal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fʁɔ̃.tal
  • phát âm frontal
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frontal trong Tiếng Pháp

frontal phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm frontal
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frontal trong Tiếng Tatar Krym

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frontal?
frontal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frontal frontal   [en - usa]
  • Ghi âm từ frontal frontal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: MadridjalapeñocervezaBarcelonagato