Cách phát âm haft

Filter language and accent
filter
Haft phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm haft
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haft
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Haft trong Tiếng Đức

haft phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm haft
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haft
    Phát âm của Rogacz (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Rogacz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haft trong Tiếng Ba Lan

haft phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɑːft
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm haft
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haft

    • the handle of a weapon or tool
  • Từ đồng nghĩa với haft

    • phát âm shank
      shank [en]
    • phát âm crop
      crop [en]
    • phát âm grip
      grip [en]
    • phát âm knob
      knob [en]
    • phát âm handle
      handle [en]
    • phát âm stock
      stock [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haft trong Tiếng Anh

haft phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm haft
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haft trong Tiếng Hà Lan

haft phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm haft
    Phát âm của Eibx (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Eibx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haft trong Tiếng Đan Mạch

haft phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm haft
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haft trong Tiếng Thụy Điển

haft phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm haft
    Phát âm của bjarkibjarki (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  bjarkibjarki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haft trong Tiếng Iceland

haft phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm haft
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haft trong Tiếng Luxembourg

haft phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm haft
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haft trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ haft?
haft đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ haft haft   [es - es]
  • Ghi âm từ haft haft   [es - latam]
  • Ghi âm từ haft haft   [es - other]
  • Ghi âm từ haft haft   [sv]

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen