Cách phát âm heel

Filter language and accent
filter
heel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hiːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heel
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heel
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heel
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heel
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heel

    • the bottom of a shoe or boot; the back part of a shoe or boot that touches the ground and provides elevation
    • the back part of the human foot
    • someone who is morally reprehensible
  • Từ đồng nghĩa với heel

    • phát âm hock
      hock [en]
    • phát âm sole
      sole [en]
    • phát âm spur
      spur [en]
    • phát âm submit
      submit [en]
    • phát âm follow
      follow [en]
    • phát âm obey
      obey [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heel trong Tiếng Anh

heel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm heel
    Phát âm của marohm (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  marohm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heel
    Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Scoub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heel
    Phát âm của I_am_from_Amsterdam (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  I_am_from_Amsterdam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heel
    Phát âm của NetjesNederlands (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  NetjesNederlands

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • heel ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heel trong Tiếng Hà Lan

heel phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm heel
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heel trong Tiếng Hạ Đức

heel phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm heel
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heel trong Tiếng Afrikaans

heel phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm heel
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heel trong Tiếng Luxembourg

heel phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm heel
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heel trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heel?
heel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heel heel   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany