Cách phát âm hock

Filter language and accent
filter
hock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɒk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hock
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hock
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hock

    • any of several white wines from the Rhine River valley in Germany (`hock' is British usage)
    • tarsal joint of the hind leg of hoofed mammals; corresponds to the human ankle
    • leave as a guarantee in return for money
  • Từ đồng nghĩa với hock

    • phát âm pledge
      pledge [en]
    • phát âm trade
      trade [en]
    • phát âm sell
      sell [en]
    • phát âm gamble
      gamble [en]
    • phát âm deposit
      deposit [en]
    • phát âm dip
      dip [en]
    • phát âm sole
      sole [en]
    • phát âm spur
      spur [en]
    • phát âm heel
      heel [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hock trong Tiếng Anh

hock phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hock
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hock
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hock trong Tiếng Đức

hock phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hock
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hock trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften