Cách phát âm heu

Filter language and accent
filter
heu phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm heu
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heu
    Phát âm của senglert (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  senglert

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heu trong Tiếng Đức

heu phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm heu
    Phát âm của fernymax (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  fernymax

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • heu ví dụ trong câu

    • Heu!

      phát âm Heu!
      Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heu trong Tiếng Latin

heu phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm heu
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heu
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heu trong Tiếng Pháp

heu phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm heu
    Phát âm của Megale91 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Megale91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heu trong Tiếng Catalonia

heu phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm heu
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heu trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heu?
heu đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heu heu   [es - es]
  • Ghi âm từ heu heu   [es - latam]
  • Ghi âm từ heu heu   [es - other]
  • Ghi âm từ heu heu   [eu]

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen