Cách phát âm jury

trong:
Filter language and accent
filter
jury phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒʊəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jury
    Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  emsr2d2

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jury
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jury
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jury
    Phát âm của MochaFiend (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MochaFiend

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jury

    • a body of citizens sworn to give a true verdict according to the evidence presented in a court of law
    • a committee appointed to judge a competition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jury trong Tiếng Anh

Jury phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm jury
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jury
    Phát âm của laMer (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  laMer

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jury
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jury
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Jury trong Tiếng Đức

jury phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm jury
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jury trong Tiếng Thụy Điển

jury phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm jury
    Phát âm của brevon (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  brevon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jury trong Tiếng Séc

jury phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm jury
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jury trong Tiếng Ba Lan

jury phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒy.ʁi
  • phát âm jury
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jury

    • commission chargée de l'examen d'une question, d'un classement, d'un jugement
    • ensemble des jurés appelés temporairement à participer à l'exercice de la justice en cour d'assises
  • Từ đồng nghĩa với jury

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jury trong Tiếng Pháp

jury phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm jury
    Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  megamanenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jury trong Tiếng Hà Lan

jury phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm jury
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jury trong Tiếng Luxembourg

jury phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm jury
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jury trong Tiếng Na Uy

jury phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm jury
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jury trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jury?
jury đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jury jury   [es - es]
  • Ghi âm từ jury jury   [es - latam]
  • Ghi âm từ jury jury   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither