Cách phát âm lest

Filter language and accent
filter
lest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lest
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lest
    Phát âm của Coder (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Coder

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lest
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lest ví dụ trong câu

    • I fear lest he see her

      phát âm I fear lest he see her
      Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lest trong Tiếng Anh

lest phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm lest
    Phát âm của Gudrun (Nữ từ Iceland) Nữ từ Iceland
    Phát âm của  Gudrun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lest
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lest trong Tiếng Iceland

lest phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lest
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lest
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lest ví dụ trong câu

    • ihr lest

      phát âm ihr lest
      Phát âm của slin (Nam từ Đức)
    • liest, lest

      phát âm liest, lest
      Phát âm của slin (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lest trong Tiếng Đức

lest phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lest
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lest

    • matière lourde au fond d'un navire pour assurer une stabilité convenable
    • charge emportée par un aéronaute et lâchée pour prendre de l'altitude
  • Từ đồng nghĩa với lest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lest trong Tiếng Pháp

lest phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm lest
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lest trong Tiếng Estonia

lest phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm lest
    Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Anfin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lest trong Tiếng Séc

lest phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm lest
    Phát âm của Goren (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Goren

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lest trong Tiếng Hungary

lest phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm lest
    Phát âm của AtreiusAries (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  AtreiusAries

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lest trong Tiếng Piedmont

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lest?
lest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lest lest   [en - usa]
  • Ghi âm từ lest lest   [no]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat