Cách phát âm libra

Filter language and accent
filter
libra phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm libra
    Phát âm của zeleste (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  zeleste

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm libra
    Phát âm của santiagolf (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  santiagolf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm libra
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của libra

    • Medida de peso del sistema imperial anglosajón, equivalente a 0.45359237 kilogramos
    • Antigua medida de peso, de montante variable, utilizada en las distintas regiones de España
    • Unidad monetaria de Chipre
  • Từ đồng nghĩa với libra

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libra trong Tiếng Tây Ban Nha

libra phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈliːbrə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm libra
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm libra
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của libra

    • (astrology) a person who is born while the sun is in Libra
    • a small faint zodiacal constellation in the southern hemisphere; between Virgo and Scorpius
    • the seventh sign of the zodiac; the sun is in this sign from about September 23 to October 22

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libra trong Tiếng Anh

libra phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm libra
    Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tajoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm libra
    Phát âm của revrogerio (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  revrogerio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm libra
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của libra

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo librar: libra eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo librar: ele libra
    • unidade monetária de Reino Unido, Egito, Líbano, Síria, Sudão e Sudão do Sul

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libra trong Tiếng Bồ Đào Nha

libra phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm libra
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libra trong Tiếng Ý

libra phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm libra
    Phát âm của anicka_dusicka (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  anicka_dusicka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libra trong Tiếng Slovakia

libra phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm libra
    Phát âm của TeAge (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  TeAge

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libra trong Tiếng Séc

libra phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm libra
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libra trong Tiếng Hà Lan

libra phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm libra
    Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  d1m0n

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libra trong Tiếng Latin

libra phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm libra
    Phát âm của Albana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Albana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libra trong Tiếng Albania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ libra?
libra đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ libra libra   [en]
  • Ghi âm từ libra libra   [en - other]
  • Ghi âm từ libra libra   [eu]
  • Ghi âm từ libra libra   [gl]

Từ ngẫu nhiên: bellezajardínurbanizaciónllamaralegría