Cách phát âm lion

lion phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlaɪən
    British
  • phát âm lion Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm lion Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lion Phát âm của lythena (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lion Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lion ví dụ trong câu

    • The lion crouched in the tall grass, waiting to attack the gazelle

      phát âm The lion crouched in the tall grass, waiting to attack the gazelle Phát âm của munderwood22 (Nữ từ Canada)
    • While hiking on the trail, I spotted a mountain lion.

      phát âm While hiking on the trail, I spotted a mountain lion. Phát âm của brennan1228 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lion

    • large gregarious predatory feline of Africa and India having a tawny coat with a shaggy mane in the male
    • a celebrity who is lionized (much sought after)
    • (astrology) a person who is born while the sun is in Leo
  • Từ đồng nghĩa với lion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lion Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lion Phát âm của evefr (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lion Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • lion ví dụ trong câu

    • Le pissenlit est une plante comestible que l'on appelle aussi des dents-de-lion.

      phát âm Le pissenlit est une plante comestible que l'on appelle aussi des dents-de-lion. Phát âm của AnneFL (Nữ từ Pháp)
    • Le lion dévore la gazelle

      phát âm Le lion dévore la gazelle Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lion

    • grand mammifère carnivore de la famille des félidés, au pelage fauve, dont le mâle porte une crinière et qui vit en Afrique
    • Lion constellation
    • signe du zodiaque
  • Từ đồng nghĩa với lion

lion phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm lion Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Occitan

lion phát âm trong Tiếng Picard [pcd]
  • phát âm lion Phát âm của franskagud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Picard

lion phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm lion Phát âm của tokonoma (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Piedmont

lion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lion Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona