Cách phát âm lion

Filter language and accent
filter
lion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaɪən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lion
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lion
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lion
    Phát âm của lythena (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lythena

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lion
    Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jessican3267

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lion

    • large gregarious predatory feline of Africa and India having a tawny coat with a shaggy mane in the male
    • a celebrity who is lionized (much sought after)
    • (astrology) a person who is born while the sun is in Leo
  • Từ đồng nghĩa với lion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Anh

lion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lion
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lion
    Phát âm của evefr (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  evefr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lion
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lion

    • grand mammifère carnivore de la famille des félidés, au pelage fauve, dont le mâle porte une crinière et qui vit en Afrique
    • Lion constellation
    • signe du zodiaque
  • Từ đồng nghĩa với lion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Pháp

lion phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm lion
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Occitan

lion phát âm trong Tiếng Picard [pcd]
  • phát âm lion
    Phát âm của franskagud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  franskagud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Picard

lion phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm lion
    Phát âm của tokonoma (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  tokonoma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Piedmont

lion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lion
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lion trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lion?
lion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lion lion   [en]
  • Ghi âm từ lion lion   [en - uk]
  • Ghi âm từ lion lion   [es - es]
  • Ghi âm từ lion lion   [es - latam]
  • Ghi âm từ lion lion   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany