Cách phát âm Mann

Mann phát âm trong Tiếng Đức [de]
man
  • phát âm Mann Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Mann Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Mann Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Mann Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Mann Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Mann Phát âm của RAStein (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mann trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Mann ví dụ trong câu

    • Das Glas ist explodiert, und der Mann ist vor Wut explodiert.

      phát âm Das Glas ist explodiert, und der Mann ist vor Wut explodiert. Phát âm của JanaMy (Nữ từ Đức)
    • Darf ich Ihnen meinen Mann vorstellen?

      phát âm Darf ich Ihnen meinen Mann vorstellen? Phát âm của lemonblossom (Nữ từ Đức)
    • Darf ich Ihnen meinen Mann vorstellen?

      phát âm Darf ich Ihnen meinen Mann vorstellen? Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Mann

    • phát âm Lebenskamerad Lebenskamerad [de]
    • phát âm Gemahl Gemahl [de]
    • phát âm Mannsbild Mannsbild [de]
    • phát âm Angetrauter Angetrauter [de]
    • phát âm er er [de]
    • phát âm Herr Herr [de]
    • gatte (m)
    • lebensgefährte (m)
    • verheirateter
    • alte (f)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Mann phát âm trong Old English [ang]
  • phát âm Mann Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mann trong Old English

Cụm từ
  • Mann ví dụ trong câu

    • Ġif þū spricst be lēoþcræfte, ne wēnt nān mann þæt þū sīe undēop.

      phát âm Ġif þū spricst be lēoþcræfte, ne wēnt nān mann þæt þū sīe undēop. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
Mann phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm Mann Phát âm của danjwright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mann trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Mann

    • United States educator who introduced reforms that significantly altered the system of public education (1796-1859)
    • German writer concerned about the role of the artist in bourgeois society (1875-1955)
Mann phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Mann Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mann trong Tiếng Luxembourg

Mann phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm Mann Phát âm của Muirich3 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mann trong Tiếng Gaelic Scotland

Mann phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Mann Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mann trong Tiếng Hạ Đức

Mann phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm Mann Phát âm của athein (Nam từ Myanmar)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mann trong Tiếng Brittany

Mann phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm Mann Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mann trong Tiếng Đức Pennsylvania

Mann phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Mann Phát âm của chrisb (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mann trong Tiếng Na Uy

Mann đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Mann Mann [nn] Bạn có biết cách phát âm từ Mann?

Từ ngẫu nhiên: LehrerinBergithKindergartenSchokoladefurchtbar