Cách phát âm Mona

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Mona phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
`moːna

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mona trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Mona

    • Lazo o adorno femenino hecho con cintas, como el que se pone en el cabello.
    • Adorno que a veces se pone en lo alto de las divisas de los toros.
    • Lazo de cintas negras que sujeta la coleta de los toreros.
  • Từ đồng nghĩa với Mona

Cụm từ - Định nghĩa
  • Mona ví dụ trong câu

    • The Mona Lisa is a famous painting

      phát âm The Mona Lisa is a famous painting Phát âm của jessdr (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của Mona

    • an island to the northwest of Wales
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Mona

    • ZOOLOGIA fêmea do mono, macaca
    • popular bebedeira
    • popular cabeça
Mona đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Mona Mona [mh] Bạn có biết cách phát âm từ Mona?
  • Ghi âm từ Mona Mona [kmb] Bạn có biết cách phát âm từ Mona?

Từ ngẫu nhiên: Konungariket SverigeIngmar Bergmanfiskmåsbergsklyftasärbo