Cách phát âm morse

morse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm morse Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm morse Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morse trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của morse

    • a telegraph code in which letters and numbers are represented by strings of dots and dashes (short and long signals)
    • United States portrait painter who patented the telegraph and developed the Morse code (1791-1872)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

morse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm morse Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morse trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của morse

    • mammifère marin pinnipède des régions polaires aux canines supérieures transformées en défenses
    • code télégraphique constitué de points et de traits
morse phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm morse Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morse trong Tiếng Thụy Điển

morse phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm morse Phát âm của Jakomar (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morse trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của morse

    • Código que representa las letras del alfabeto por combinaciones de puntos y rayas.
  • Từ đồng nghĩa với morse

morse phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm morse Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm morse Phát âm của amunters (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morse trong Tiếng Hà Lan

morse phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm morse Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morse trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • morse ví dụ trong câu

    • Chi serpe morse, lucertole teme.

      phát âm Chi serpe morse, lucertole teme. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
morse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ morse morse [fr] Bạn có biết cách phát âm từ morse?
  • Ghi âm từ morse morse [gl] Bạn có biết cách phát âm từ morse?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand