Cách phát âm nun

nun phát âm trong Tiếng Anh [en]
nʌn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm nun Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm nun Phát âm của FrauSue (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • nun ví dụ trong câu

    • She was considering running away from everything and becoming a nun

      phát âm She was considering running away from everything and becoming a nun Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nun

    • a woman religious
    • a buoy resembling a cone
    • the 14th letter of the Hebrew alphabet

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nun phát âm trong Tiếng Đức [de]
nuːn
  • phát âm nun Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nun Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • nun ví dụ trong câu

    • Nun beruhig’ dich einmal, wird gar nicht weh tun.

      phát âm Nun beruhig’ dich einmal, wird gar nicht weh tun. Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
    • Der Gebirgseinsatz läuft nun an.

      phát âm Der Gebirgseinsatz läuft nun an. Phát âm của THEINFERNALVerjigorm (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
nun phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm nun Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • nun ví dụ trong câu

    • Mi vizitus lin, sed mi ne povas nun.

      phát âm Mi vizitus lin, sed mi ne povas nun. Phát âm của ethan14071 (Nam từ Colombia)
    • Nun forte pluvas.

      phát âm Nun forte pluvas. Phát âm của esperantomaceio (Nam từ Brasil)
nun phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm nun Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Tiếng Asturias

Cụm từ
  • nun ví dụ trong câu

    • Comi esa última costiella que nun quede en platu.

      phát âm Comi esa última costiella que nun quede en platu. Phát âm của belux (Nam từ Hà Lan)
nun phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm nun Phát âm của galician (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Tiếng Galicia

nun phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm nun Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Tiếng Romania

nun phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm nun Phát âm của achmo (Nữ từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Tiếng Hê-brơ

nun phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm nun Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Tiếng Volapük

nun phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm nun Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Tiếng Do Thái

nun phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm nun Phát âm của Rossm (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Tiếng Napoli

Cụm từ
  • nun ví dụ trong câu

    • A cavallo rialato nun se guarda 'mmocca.

      phát âm A cavallo rialato nun se guarda 'mmocca. Phát âm của hopeistheway (Nữ từ Ý)
nun phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm nun Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Tiếng Talysh (I Răng)

nun phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm nun Phát âm của urso170 (Nam từ Nam Cực)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nun trong Tiếng Tây Ban Nha

nun đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nun nun [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ nun?
  • Ghi âm từ nun nun [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ nun?
  • Ghi âm từ nun nun [wo] Bạn có biết cách phát âm từ nun?

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork