Cách phát âm occidental

occidental phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɒksɪˈdentl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm occidental Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occidental trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của occidental

    • a native inhabitant of the Occident
    • an artificial language
    • denoting or characteristic of countries of Europe and the western hemisphere

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

occidental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
c=ok.θi.ðenˈtal
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm occidental Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm occidental Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm occidental Phát âm của sergar (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm occidental Phát âm của santi_monse (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occidental trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • occidental ví dụ trong câu

    • civilización occidental

      phát âm civilización occidental Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El río Suchiate marca la frontera occidental entre México y Guatemala.

      phát âm El río Suchiate marca la frontera occidental entre México y Guatemala. Phát âm của LuisAngelMarin (Nam từ México)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của occidental

    • Propio de, relativo a, o natural del occidente.
  • Từ đồng nghĩa với occidental

occidental phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm occidental Phát âm của Ramonus (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm occidental Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occidental trong Tiếng Khoa học quốc tế

occidental phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm occidental Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occidental trong Tiếng Romania

occidental phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm occidental Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occidental trong Tiếng Đan Mạch

occidental phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm occidental Phát âm của Ninouchka (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm occidental Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occidental trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • occidental ví dụ trong câu

    • On oppose souvent les modes de vie occidentaux et orientaux

      phát âm On oppose souvent les modes de vie occidentaux et orientaux Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của occidental

    • qui se trouve à l'ouest
    • relatif à l'Occident
    • concernant les pays occidentaux, l'Europe ou l'Amérique du Nord
  • Từ đồng nghĩa với occidental

    • phát âm blanc blanc [fr]
    • phát âm Européen Européen [fr]
    • à l'ouest
    • continental  
occidental phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm occidental Phát âm của mlorente (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occidental trong Tiếng Catalonia

occidental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ occidental occidental [gl] Bạn có biết cách phát âm từ occidental?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful