Cách phát âm Origami

Origami phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm Origami Phát âm của o0milkyway0o (Nữ từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Origami Phát âm của keikojpn (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Origami Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Origami Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Origami Phát âm của atsuko (Nữ từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Origami trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Origami phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Origami Phát âm của fichaje (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Origami Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Origami trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Origami ví dụ trong câu

    • La papiroflexia (origami) es el arte de crear figuras (personas, animales, flores, objetos, etc.) a partir de un trozo de papel.

      phát âm La papiroflexia (origami) es el arte de crear figuras (personas, animales, flores, objetos, etc.) a partir de un trozo de papel. Phát âm của (Từ )
    • La papiroflexia (origami) es el arte de crear figuras (personas, animales, flores, objetos, etc.) a partir de un trozo de papel.

      phát âm La papiroflexia (origami) es el arte de crear figuras (personas, animales, flores, objetos, etc.) a partir de un trozo de papel. Phát âm của (Từ )
Origami phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Origami Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Origami Phát âm của arcmaxence (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Origami trong Tiếng Pháp

Origami phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Origami Phát âm của bersbachbrian (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Origami Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Origami trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Origami

    • the Japanese art of folding paper into shapes representing objects (e.g., flowers or birds)
Origami phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Origami Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Origami trong Tiếng Luxembourg

Origami phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Origami Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Origami trong Tiếng Đức

Origami phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Origami Phát âm của Nederlandse (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Origami trong Tiếng Hà Lan

Origami phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Origami Phát âm của ohiyesa (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Origami trong Tiếng Thổ

Origami phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Origami Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Origami trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: arigato (ありがとう)Kawaiiありがとうarigato gozaimasu (ありがとうございます)こんにちは