Cách phát âm Oscar

Oscar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm Oscar Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Oscar Phát âm của mainichih (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oscar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Oscar

    • [também com maiúscula] CINEMA prémio atribuído anualmente a pessoas da indústria do cinema pela Academia de Hollywood
    • CINEMA estatueta dourada que representa esse prémio
    • plural cerimónia durante a qual esse prémio é atribuído

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Oscar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɒskə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Oscar Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Oscar Phát âm của victornpb (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Oscar Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Oscar Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oscar trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Oscar ví dụ trong câu

    • And the Oscar goes to ...

      phát âm And the Oscar goes to ... Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Oscar Isaac plays a role in the new Star Wars movie.

      phát âm Oscar Isaac plays a role in the new Star Wars movie. Phát âm của Clare991 (Nữ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Oscar

    • an annual award by the Academy of Motion Picture Arts and Sciences for achievements in motion picture production and performance
Oscar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Oscar Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oscar trong Tiếng Thụy Điển

Oscar phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Oscar Phát âm của apie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oscar trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • Oscar ví dụ trong câu

    • Daar win je geen Oscar mee!

      phát âm Daar win je geen Oscar mee! Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia)
Oscar phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Oscar Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oscar trong Tiếng Ý

Oscar phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈɔskaːr
  • phát âm Oscar Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oscar trong Tiếng Đức

Oscar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Oscar Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oscar trong Tiếng Catalonia

Oscar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Oscar Phát âm của Aradia (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Oscar Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Oscar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Oscar ví dụ trong câu

    • La serie de televisión nominada al Oscar

      phát âm La serie de televisión nominada al Oscar Phát âm của catalinaE (Nữ từ Colombia)
Oscar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Oscar Oscar [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Oscar?
  • Ghi âm từ Oscar Oscar [gl] Bạn có biết cách phát âm từ Oscar?

Từ ngẫu nhiên: mãeFamalicãobeijoobrigadocafé