Cách phát âm pains

Filter language and accent
filter
pains phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  peɪnz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pains
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pains

    • an effortful attempt to attain a goal
  • Từ đồng nghĩa với pains

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pains trong Tiếng Anh

pains phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pains
    Phát âm của Paulo_Alberto (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Paulo_Alberto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pains

    • ORNITOLOGIA ver alma-de-mestre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pains trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt