Cách phát âm placard

Filter language and accent
filter
placard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈplækɑːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm placard
    Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JohnTempler

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm placard
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm placard
    Phát âm của jcfitzner (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jcfitzner

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm placard
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của placard

    • a sign posted in a public place as an advertisement
    • post in a public place
    • publicize or announce by placards
  • Từ đồng nghĩa với placard

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placard trong Tiếng Anh

placard phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pla.kaʁ
  • phát âm placard
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm placard
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm placard
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của placard

    • armoire placée dans ou contre un mur
    • affiche
    • épreuve tirée d'un seul côté et comportant des grandes marges pour pouvoir y noter les corrections
  • Từ đồng nghĩa với placard

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placard trong Tiếng Pháp

placard phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm placard
    Phát âm của mofolarry (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  mofolarry

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placard trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ placard?
placard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ placard placard   [en]
  • Ghi âm từ placard placard   [fr]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften