Cách phát âm placenta

Filter language and accent
filter
placenta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pla.ˈθen.taopla.ˈsen.ta
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm placenta
    Phát âm của jifgif (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jifgif

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm placenta
    Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  LUZDELUNA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của placenta

    • Órgano muy vascularizado en la pared del útero que sirve para la implantanción y alimentación del feto a través del cordón umbilical que los une. Es propio de los mamíferos placentarios.
    • En Botánica Serie de nervios del ovario donde se forman los rudimentos seminales y que se unen a ellos mediante un filamento, el funículo o cordón umbilical.
  • Từ đồng nghĩa với placenta

    • phát âm pares
      pares [es]
    • phát âm parias
      parias [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placenta trong Tiếng Tây Ban Nha

placenta phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pləˈsentə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm placenta
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm placenta
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm placenta
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm placenta
    Phát âm của Lizowa (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lizowa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm placenta
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • placenta ví dụ trong câu

    • placenta percreta

      phát âm placenta percreta
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Placenta membrane

      phát âm Placenta membrane
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của placenta

    • that part of the ovary of a flowering plant where the ovules form
    • the vascular structure in the uterus of most mammals providing oxygen and nutrients for and transferring wastes from the developing fetus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placenta trong Tiếng Anh

placenta phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm placenta
    Phát âm của NannekeRoggeVO (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  NannekeRoggeVO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm placenta
    Phát âm của abacaxi (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  abacaxi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placenta trong Tiếng Hà Lan

placenta phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm placenta
    Phát âm của Casnacaj (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Casnacaj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placenta trong Tiếng Séc

placenta phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm placenta
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placenta trong Tiếng Latin

placenta phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm placenta
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placenta trong Tiếng Thụy Điển

placenta phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm placenta
    Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  Saulvedis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placenta trong Tiếng Latvia

placenta phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm placenta
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của placenta

    • organe assurant les échanges entre le fœtus et l'utérus
    • région des carpelles où s'insèrent les ovules
  • Từ đồng nghĩa với placenta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placenta trong Tiếng Pháp

placenta phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm placenta
    Phát âm của mmeixide (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mmeixide

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placenta trong Tiếng Galicia

placenta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  placenta
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm placenta
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của placenta

    • HISTOLOGIA órgão esponjoso que se forma no útero e estabelece as relações entre o embrião e a mãe, nos mamíferos placentários, e através do qual se realizam trocas nutritivas
    • BOTÂNICA parte do carpelo a que se prendem os óvulos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placenta trong Tiếng Bồ Đào Nha

placenta phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm placenta
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm placenta trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ placenta?
placenta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ placenta placenta   [ast]

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires