Cách phát âm possess

Filter language and accent
filter
possess phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈzes
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm possess
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của possess

    • have as an attribute, knowledge, or skill
    • have ownership or possession of
    • enter into and control, as of emotions or ideas
  • Từ đồng nghĩa với possess

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm possess trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ possess?
possess đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ possess possess   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather