Cách phát âm pristine

trong:
Filter language and accent
filter
pristine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɪstiːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pristine
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pristine
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pristine

    • completely free from dirt or contamination
    • immaculately clean and unused
  • Từ đồng nghĩa với pristine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pristine trong Tiếng Anh

pristine phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm pristine
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pristine trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pristine?
pristine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pristine pristine   [en]
  • Ghi âm từ pristine pristine   [en - uk]
  • Ghi âm từ pristine pristine   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen