Cách phát âm pristine

trong:
pristine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɪstiːn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pristine Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pristine Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pristine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pristine ví dụ trong câu

    • She kept the flat in pristine condition by cleaning it every day

      phát âm She kept the flat in pristine condition by cleaning it every day Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pristine

    • completely free from dirt or contamination
    • immaculately clean and unused
  • Từ đồng nghĩa với pristine

    • phát âm clean clean [en]
    • phát âm unsullied unsullied [en]
    • phát âm natural natural [en]
    • phát âm chaste chaste [en]
    • phát âm virginal virginal [en]
    • phát âm plain plain [en]
    • phát âm primary primary [en]
    • phát âm original original [en]
    • undefiled
    • pristine (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pristine phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm pristine Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pristine trong Tiếng Khoa học quốc tế

pristine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pristine pristine [en] Bạn có biết cách phát âm từ pristine?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry