Cách phát âm psi

Filter language and accent
filter
psi phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm psi
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm psi
    Phát âm của lahestani (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  lahestani

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psi trong Tiếng Ba Lan

psi phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm psi
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của psi

    • a unit of pressure
    • the 23rd letter of the Greek alphabet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psi trong Tiếng Anh

psi phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  psi
  • phát âm psi
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của psi

    • vingt-troisième lettre de l'alphabet grec

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psi trong Tiếng Pháp

psi phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm psi
    Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lubosh58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psi trong Tiếng Séc

psi phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm psi
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psi trong Tiếng Đức

psi phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm psi
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psi trong Tiếng Catalonia

psi phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm psi
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psi trong Tiếng Luxembourg

psi phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm psi
    Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  juanearg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psi trong Tiếng Tây Ban Nha

psi phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm psi
    Phát âm của HiroH (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  HiroH

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psi trong Tiếng Croatia

psi phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm psi
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psi trong Tiếng Ý

psi phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm psi
    Phát âm của mrLeopold (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  mrLeopold

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psi trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ psi?
psi đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ psi psi   [eu]
  • Ghi âm từ psi psi   [gl]

Từ ngẫu nhiên: przyznać komuś racjęOh, kurwa!WarszawapierogiRzeszów