Cách phát âm pulsar

trong:
Filter language and accent
filter
pulsar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pulsar
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pulsar

    • a degenerate neutron star; small and extremely dense; rotates very fast and emits regular pulses of polarized radiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulsar trong Tiếng Anh

pulsar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pulsar
    Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Momislo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pulsar
    Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  beitter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pulsar
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pulsar

    • Apretar, ejercer presión sobre un pulsador.
    • Dar un toque o golpe con la yema de los dedos a teclas o cuerdas de un instrumento musical, al teclado de una máquina de escribir, de un ordenador, etc.
  • Từ đồng nghĩa với pulsar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulsar trong Tiếng Tây Ban Nha

pulsar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pulsar
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pulsar

    • Impellir. Agitar, abalar. Tocar. V. i. Agitar-se. Palpitar; latejar: pulsava-lhe apressado o coração. * Repercutir-se, batendo: «aquelles badaladaes funebres pulsavam no coração da viuva, como rebates á penitência.» Camillo, Volcões, 109. (Lat. pulsare)
  • Từ đồng nghĩa với pulsar

    • phát âm bater
      bater [pt]
    • phát âm vibrar
      vibrar [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulsar trong Tiếng Bồ Đào Nha

pulsar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pyl.saʁ
  • phát âm pulsar
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pulsar

    • étoile à neutrons, tournant sur elle-même à très grande vitesse, source de signaux radio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulsar trong Tiếng Pháp

pulsar phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm pulsar
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulsar trong Tiếng Khoa học quốc tế

pulsar phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pulsar
    Phát âm của zupapa (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  zupapa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulsar trong Tiếng Ý

pulsar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm pulsar
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulsar trong Tiếng Basque

pulsar phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm pulsar
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulsar trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany