Cách phát âm sonar

sonar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsəʊnɑː(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sonar Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sonar Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm sonar Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sonar Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonar trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sonar ví dụ trong câu

    • They detected the submarine by using sonar technology

      phát âm They detected the submarine by using sonar technology Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sonar

    • a measuring instrument that sends out an acoustic pulse in water and measures distances in terms of the time for the echo of the pulse to return

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sonar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sonar Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm sonar Phát âm của sandwiches (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • sonar ví dụ trong câu

    • La olla en sonar, y el hombre en hablar.

      phát âm La olla en sonar, y el hombre en hablar. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿Para qué sirve una canción? Nada cambiará si un día deja de sonar. No es fundamental. No es una gran necesidad. (Víctor Manuel)

      phát âm ¿Para qué sirve una canción? Nada cambiará si un día deja de sonar. No es fundamental. No es una gran necesidad. (Víctor Manuel) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sonar

    • Producir sonido o ruido una cosa
    • Tener una letra un determinado valor fónico
    • Dar el reloj sus campanadas
  • Từ đồng nghĩa với sonar

sonar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sonar Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonar trong Tiếng Thụy Điển

sonar phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm sonar Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonar trong Tiếng Veneto

sonar phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm sonar Phát âm của VHZ874PH7 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonar trong Tiếng Ba Lan

sonar phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm sonar Phát âm của kmhgl (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonar trong Tiếng Thổ

sonar phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm sonar Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonar trong Tiếng Đan Mạch

sonar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sonar Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonar trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sonar

    • appareil de détection sous-marine basé sur l'émission et la réception par écho d'ondes ultrasoniques
  • Từ đồng nghĩa với sonar

    • phát âm Asdic Asdic [fr]
    • phát âm sonde sonde [fr]
sonar phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm sonar Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonar trong Tiếng Khoa học quốc tế

sonar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sonar Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonar trong Tiếng Catalonia

sonar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm sonar Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sonar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sonar

    • aparelho que utiliza ultrassons para identificar e localizar objetos (móveis ou imóveis) mergulhados na água
  • Từ đồng nghĩa với sonar

sonar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sonar sonar [eu] Bạn có biết cách phát âm từ sonar?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough