Cách phát âm reggae

Filter language and accent
filter
reggae phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm reggae
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reggae trong Tiếng Đức

reggae phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  [ʁege]
  • phát âm reggae
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reggae
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reggae
    Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  TaoStyle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reggae

    • relatif à la musique noire jamaïcaine
    • musique populaire de la Jamaïque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reggae trong Tiếng Pháp

reggae phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɡeɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reggae
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reggae
    Phát âm của kellybrazd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kellybrazd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reggae

    • popular music originating in the West Indies; repetitive bass riffs and regular chords played on the off beat by a guitar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reggae trong Tiếng Anh

reggae phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm reggae
    Phát âm của lassebjoerch (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  lassebjoerch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reggae
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reggae trong Tiếng Đan Mạch

reggae phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm reggae
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reggae

    • Género musical de origen jamaiquino. Se basa en un estilo rítmico caracterizado por cortes regulares sobre una música de fondo tocada por la batería rítmica, conocida como "beat", y la batería, que se toca en el tercer tiempo de cada compás.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reggae trong Tiếng Tây Ban Nha

reggae phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm reggae
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reggae trong Tiếng Thụy Điển

reggae phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɛgge
  • phát âm reggae
    Phát âm của cinziatrab (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  cinziatrab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reggae trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reggae?
reggae đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reggae reggae   [en - other]
  • Ghi âm từ reggae reggae   [eu]

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin