Cách phát âm remains

Filter language and accent
filter
remains phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈmeɪnz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm remains
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm remains
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remains

    • any object that is left unused or still extant
    • the dead body of a human being
  • Từ đồng nghĩa với remains

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remains trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ remains?
remains đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ remains remains   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter