Phát âm của
mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
mooncow
User information
Follow
1 bình chọnTốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
phát âm rhenium
Phát âm của
snowcrocus
(Nữ từ Hoa Kỳ)Nữ từ Hoa Kỳ
Phát âm của
snowcrocus
User information
Follow
2 bình chọnTốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bản dịch
Bản dịch của rhenium
Định nghĩa
Định nghĩa của rhenium
a rare heavy polyvalent metallic element that resembles manganese chemically and is used in some alloys; is obtained as a by-product in refining molybdenum
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rhenium trong Tiếng Anh