Filter language and accent
filter
rotor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rotor
    Phát âm của olgadice (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  olgadice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rotor
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rotor
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rotor

    • En Ingeniería. Componente que gira en una máquina eléctrica, sea ésta un motor o un generador eléctrico.
    • En Aeronáutica. Parte rotativa de un helicóptero o autogiro que genera su sustentación aerodinámica.
  • Từ đồng nghĩa với rotor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotor trong Tiếng Tây Ban Nha

rotor phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rotor
    Phát âm của Voltige (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Voltige

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rotor
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rotor

    • (mot anglais) ensemble moyeu plus pales des autogires et hélicoptères
    • partie tournante d'un mécanisme rotatif

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotor trong Tiếng Pháp

rotor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrəʊtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rotor
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rotor

    • the rotating armature of a motor or generator
    • the revolving bar of a distributor
    • rotating mechanism consisting of an assembly of rotating airfoils

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotor trong Tiếng Anh

rotor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rotor
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotor trong Tiếng Đức

rotor phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm rotor
    Phát âm của ucok (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ucok

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotor trong Tiếng Slovakia

rotor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rotor
    Phát âm của JulioO (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  JulioO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rotor

    • AERONÁUTICA grande hélice de eixo vertical que nos helicópteros assegura a sustentação
    • ELETRICIDADE parte móvel em torno de um eixo, nos geradores e motores elétricos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotor trong Tiếng Bồ Đào Nha

rotor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rotor
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotor trong Tiếng Thụy Điển

rotor phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm rotor
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotor trong Tiếng Thổ

rotor phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm rotor
    Phát âm của Goren (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Goren

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotor trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rotor?
rotor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rotor rotor   [en - uk]
  • Ghi âm từ rotor rotor   [en - other]
  • Ghi âm từ rotor rotor   [no]

Từ ngẫu nhiên: VenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoanaranja