Cách phát âm salsa

salsa phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsælsə
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm salsa Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm salsa Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salsa Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • salsa ví dụ trong câu

    • Salsa dancing

      phát âm Salsa dancing Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của salsa

    • spicy sauce of tomatoes and onions and chili peppers to accompany Mexican foods

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

salsa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
'sal.sa
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm salsa Phát âm của dasomen (Từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salsa Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • salsa ví dụ trong câu

    • Machaca bien los ingredientes antes de empezar a preparar la salsa

      phát âm Machaca bien los ingredientes antes de empezar a preparar la salsa Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La musica salsa tiene buen ritmo.

      phát âm La musica salsa tiene buen ritmo. Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với salsa

salsa phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm salsa Phát âm của isimsiz (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Thổ

salsa phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm salsa Phát âm của MKH1979 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Hà Lan

salsa phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm salsa Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Veneto

salsa phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm salsa Phát âm của GoRoR (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Croatia

salsa phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm salsa Phát âm của cepic (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Ba Lan

salsa phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm salsa Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Đức

salsa phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm salsa Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Tatarstan

salsa phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm salsa Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Ý

salsa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
salsa
    Âm giọng Brazil
  • phát âm salsa Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của salsa

    • planta aromática
    • BOTÂNICA planta herbácea, da família das Umbelíferas, de folhas recompostas, aromática, utilizada como condimento, subespontânea e cultivada
    • GEOGRAFIA pequeno vulcão que expele lama e gases salgados
salsa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm salsa Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salsa trong Tiếng Catalonia

salsa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ salsa salsa [co] Bạn có biết cách phát âm từ salsa?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica