Cách phát âm salutation

salutation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sa.ly.ta.sjɔ̃
  • phát âm salutation Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salutation Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salutation Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salutation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salutation

    • action de saluer
    • religion, salutation de l'ange Gabriel : "Je vous salue Marie..."
    • beaux-arts, représentation artistique de la Salutation à la Vierge
  • Từ đồng nghĩa với salutation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

salutation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌsæljuːˈteɪʃn̩
    American
  • phát âm salutation Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm salutation Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm salutation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salutation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salutation

    • an act of honor or courteous recognition
    • (usually plural) an acknowledgment or expression of good will (especially on meeting)
    • word of greeting used to begin a letter
  • Từ đồng nghĩa với salutation

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison