Cách phát âm sandwich

sandwich phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsæn(d)wɪtʃ; rarer: /-dʒ; also: 'samitʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sandwich Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của srasarita (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của badfrench (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của Alfakat98 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của ShotgunLobotomy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của Alec05 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của pittsburghese (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm sandwich Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm sandwich Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sandwich trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sandwich ví dụ trong câu

    • She used iceberg lettuce in her BLT sandwich for the crunch.

      phát âm She used iceberg lettuce in her BLT sandwich for the crunch. Phát âm của Superluke919 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • One sandwich short of a picnic

      phát âm One sandwich short of a picnic Phát âm của Quixotic22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sandwich

    • two (or more) slices of bread with a filling between them
    • make into a sandwich
    • insert or squeeze tightly between two people or objects

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sandwich phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sandwich Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của Psyckoman (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của Metzger (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của eloi (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của apricot (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sandwich trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sandwich ví dụ trong câu

    • À midi, je vais juste manger un sandwich au thon

      phát âm À midi, je vais juste manger un sandwich au thon Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sandwich

    • de lord Sandwich qui, nous dit la petite histoire, ne quittait même pas sa table de jeu pour manger des aliments froids placés entre deux tranches de pain
  • Từ đồng nghĩa với sandwich

sandwich phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sandwich Phát âm của SnakeY09 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sandwich trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với sandwich

    • belegtes brötchen
sandwich phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm sandwich Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sandwich Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sandwich trong Tiếng Đan Mạch

sandwich phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sandwich Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sandwich trong Tiếng Ý

sandwich phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm sandwich Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sandwich trong Tiếng Luxembourg

sandwich phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sandwich Phát âm của mistralwind (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sandwich trong Tiếng Hà Lan

sandwich đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sandwich sandwich [br] Bạn có biết cách phát âm từ sandwich?
  • Ghi âm từ sandwich sandwich [eu] Bạn có biết cách phát âm từ sandwich?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk