Cách phát âm scion

Filter language and accent
filter
scion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scion
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scion
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scion

    • a descendent or heir
  • Từ đồng nghĩa với scion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scion trong Tiếng Anh

scion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm scion
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scion

    • pousse de l'année, rejet d'un arbre
    • jeune greffe
    • pêche, morceau de fil très fin qui termine la monture
  • Từ đồng nghĩa với scion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't