Cách phát âm Scotch

trong:
Filter language and accent
filter
Scotch phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Scotch
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Scotch
    Phát âm của wblondel (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wblondel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Scotch
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Scotch

    • whisky écossais
    • Scotch ® d'un ruban adhésif
  • Từ đồng nghĩa với Scotch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Scotch trong Tiếng Pháp

Scotch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skɒtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Scotch
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Scotch
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Scotch ví dụ trong câu

    • Scotch egg

      phát âm Scotch egg
      Phát âm của LaLeeRu (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • This scotch is numbing the pain

      phát âm This scotch is numbing the pain
      Phát âm của englishactor (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Scotch

    • a slight surface cut (especially a notch that is made to keep a tally)
    • whiskey distilled in Scotland; especially whiskey made from malted barley in a pot still
    • hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of
  • Từ đồng nghĩa với Scotch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Scotch trong Tiếng Anh

Scotch phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskɔʧ
  • phát âm Scotch
    Phát âm của cesarebonifazi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  cesarebonifazi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Scotch
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Scotch trong Tiếng Ý

Scotch phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Scotch
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Scotch trong Tiếng Tây Ban Nha

Scotch phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Scotch
    Phát âm của gamin806 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  gamin806

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Scotch trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Scotch?
Scotch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Scotch Scotch   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman