Cách phát âm whisky

trong:
whisky phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɪski
    American
  • phát âm whisky Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whisky Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm whisky Phát âm của Annaqaz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whisky Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whisky Phát âm của kodonel (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • whisky ví dụ trong câu

    • They stored the whisky in a cave so the customs officers couldn't find it

      phát âm They stored the whisky in a cave so the customs officers couldn't find it Phát âm của NateGrooves (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Glenfiddich is a malt whisky made in Scotland

      phát âm Glenfiddich is a malt whisky made in Scotland Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whisky

    • a liquor made from fermented mash of grain
  • Từ đồng nghĩa với whisky

    • drink [n]: moonshine; bootleg [us]; hooch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

whisky phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm whisky Phát âm của mtenrero (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm whisky Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Tây Ban Nha

whisky phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm whisky Phát âm của intz (Nam từ Romania)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Romania

whisky phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm whisky Phát âm của Varori (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Catalonia

whisky phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm whisky Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Ý

whisky phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm whisky Phát âm của AsgerF (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Đan Mạch

whisky phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm whisky Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Séc

whisky phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm whisky Phát âm của bjornodd (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Na Uy

whisky phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm whisky Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Luxembourg

whisky phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm whisky Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whisky Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whisky Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Ba Lan

whisky phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm whisky Phát âm của Dadou (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whisky Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whisky Phát âm của avonlean (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • whisky ví dụ trong câu

    • Les whiskys sont typiques en Écosse et en Irlande

      phát âm Les whiskys sont typiques en Écosse et en Irlande Phát âm của ElyanArcher (Nữ từ Pháp)
    • Les whiskys sont typiques en Écosse et en Irlande

      phát âm Les whiskys sont typiques en Écosse et en Irlande Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whisky

    • eau-de-vie de grain fabriqué au Royaume-Uni et aux États-Unis
  • Từ đồng nghĩa với whisky

    • phát âm Bourbon Bourbon [fr]
    • phát âm Rye Rye [fr]
    • phát âm Scotch Scotch [fr]
whisky phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm whisky Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Hungary

whisky phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm whisky Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whisky Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whisky Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Đức

whisky phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm whisky Phát âm của MissAppeltaart (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Hà Lan

whisky phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm whisky Phát âm của guian (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whisky Phát âm của GBSBR (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của whisky

    • aguardente de cereais fermentados (milho, centeio ou cevada);
    • uísque
whisky phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm whisky Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whisky Phát âm của Isabell_S (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whisky trong Tiếng Thụy Điển

whisky đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ whisky whisky [sco] Bạn có biết cách phát âm từ whisky?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable