Cách phát âm taxa

taxa phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm taxa Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxa trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

taxa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm taxa Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxa Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxa Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm taxa Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm taxa Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxa trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • taxa ví dụ trong câu

    • Qual é a taxa de câmbio?

      phát âm Qual é a taxa de câmbio? Phát âm của RosanaTiezzi (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Qual é a taxa para esta transação?

      phát âm Qual é a taxa para esta transação? Phát âm của RosanaTiezzi (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của taxa

    • imposto a pagar pela compra de um produto ou serviço
    • percentagem
    • prestação que se exige dos particulares que utilizam um serviço público
  • Từ đồng nghĩa với taxa

taxa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm taxa Phát âm của noelia_benaiges (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxa trong Tiếng Catalonia

taxa phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Các âm giọng khác
  • phát âm taxa Phát âm của carlseverson (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxa trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của taxa

    • animal or plant group having natural relations
taxa phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm taxa Phát âm của brevon (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxa trong Tiếng Séc

taxa phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm taxa Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxa trong Tiếng Khoa học quốc tế

taxa phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm taxa Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taxa trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • taxa ví dụ trong câu

    • Hvor kan jeg praje en taxa?

      phát âm Hvor kan jeg praje en taxa? Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
taxa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taxa taxa [trv] Bạn có biết cách phát âm từ taxa?

Từ ngẫu nhiên: ArlandasynnerligaHyllieHur mår du?engelska