Cách phát âm vibrant

vibrant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvaɪbrənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm vibrant Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vibrant Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibrant trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • vibrant ví dụ trong câu

    • vibrant color

      phát âm vibrant color Phát âm của agoshtas (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A vibrant blue sky with no clouds

      phát âm A vibrant blue sky with no clouds Phát âm của LactoseIntolerant (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vibrant

    • vigorous and animated
    • of sounds that are strong and resonating
    • of colors that are bright and striking
  • Từ đồng nghĩa với vibrant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vibrant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
vi.bʁɑ̃
  • phát âm vibrant Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibrant trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vibrant

    • qui vibre, qui est soumis à des chocs, des vibrations
    • qui est perçu avec force, qui porte loin
    • au sens figuré qui exprime ou trahit une forte émotion
  • Từ đồng nghĩa với vibrant

vibrant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm vibrant Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibrant trong Tiếng Catalonia

vibrant phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm vibrant Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibrant trong Tiếng Romania

vibrant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vibrant Phát âm của tamsin (Từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vibrant trong Tiếng Đức

vibrant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vibrant vibrant [hr] Bạn có biết cách phát âm từ vibrant?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude