Cách phát âm wand

trong:
Filter language and accent
filter
wand phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɒnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wand
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wand
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wand

    • a rod used by a magician or water diviner
    • a thin supple twig or rod
    • a ceremonial or emblematic staff
  • Từ đồng nghĩa với wand

    • phát âm mace
      mace [en]
    • phát âm sceptre
      sceptre [en]
    • phát âm staff
      staff [en]
    • phát âm rod
      rod [en]
    • phát âm cane
      cane [en]
    • phát âm pole
      pole [en]
    • phát âm club
      club [en]
    • phát âm bar
      bar [en]
    • phát âm stave
      stave [en]
    • phát âm spike
      spike [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wand trong Tiếng Anh

wand phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm wand
    Phát âm của casperb (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  casperb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wand
    Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rikmw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wand trong Tiếng Hà Lan

wand phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm wand
    Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sawardja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wand trong Tiếng Đức Pennsylvania

wand phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm wand
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wand trong Tiếng Luxembourg

Wand phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm wand
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Wand

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wand trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wand?
wand đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wand wand   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh