Cách phát âm staff

trong:
Filter language and accent
filter
staff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɑːf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm staff
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm staff
    Phát âm của bazzer (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bazzer

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm staff
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm staff
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm staff
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm staff
    Phát âm của Aentwan (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Aentwan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của staff

    • personnel who assist their superior in carrying out an assigned task
    • a strong rod or stick with a specialized utilitarian purpose
    • the body of teachers and administrators at a school
  • Từ đồng nghĩa với staff

    • phát âm rod
      rod [en]
    • phát âm cane
      cane [en]
    • phát âm pole
      pole [en]
    • phát âm club
      club [en]
    • phát âm bar
      bar [en]
    • phát âm stave
      stave [en]
    • phát âm wand
      wand [en]
    • phát âm personnel
      personnel [en]
    • phát âm crew
      crew [en]
    • phát âm organisation
      organisation [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staff trong Tiếng Anh

staff phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm staff
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của staff

    • Referente ao grupo de pessoas que constituem a equipa de uma empresa ou de uma instituição;
    • Relativo ao conjunto de indivíduos que acompanha e faz recomendações a um político, a um artística, a um diretor, etc.
    • conjunto de pessoas que compõem os quadros de uma empresa ou instituição;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staff trong Tiếng Bồ Đào Nha

staff phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  staf
  • phát âm staff
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của staff

    • état-major
    • familièrement groupe formé par les dirigeants d'une entreprise
    • par extension groupe de personnes travaillant ensemble
  • Từ đồng nghĩa với staff

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staff trong Tiếng Pháp

staff phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm staff
    Phát âm của andyspanish (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  andyspanish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staff trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ staff?
staff đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ staff staff   [en - uk]
  • Ghi âm từ staff staff   [en - usa]
  • Ghi âm từ staff staff   [es - latam]
  • Ghi âm từ staff staff   [es - other]
  • Ghi âm từ staff staff   [eu]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't