Cách phát âm ya

Filter language and accent
filter
ya phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ya
    Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  beitter

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ya
    Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  diegolacra

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ya
    Phát âm của tonopano (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  tonopano

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ya
    Phát âm của Zhiola (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  Zhiola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ya
    Phát âm của Reymundus (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Reymundus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ya

    • Antes del momento en cuestión, a menudo el actual: Ya salió; Ya había ganado más que podía gastar.
    • Desde un punto anterior al momento en cuestión: Ya tenemos mesa.
    • En el punto en cuestión, a diferencia de su pasado: Mi padre siempre te odió, pero ya está muerto.
  • Từ đồng nghĩa với ya

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ya trong Tiếng Tây Ban Nha

ya phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ya
    Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RobertStates

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ya ví dụ trong câu

    • see ya

      phát âm see ya
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • How ya been?

      phát âm How ya been?
      Phát âm của lmosley (Nữ từ Hoa Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ya trong Tiếng Anh

ya phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm ya
    Phát âm của ismangun (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  ismangun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ya trong Tiếng Indonesia

ya phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm ya
    Phát âm của knifefightLV (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  knifefightLV

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ya trong Tiếng Đức Pennsylvania

ya phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm ya
    Phát âm của helmik (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
    Phát âm của  helmik

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ya ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ya trong Tiếng Swahili

ya phát âm trong Tiếng Patois Jamaica [jam]
  • phát âm ya
    Phát âm của skamui (Nam từ Jamaica) Nam từ Jamaica
    Phát âm của  skamui

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ya trong Tiếng Patois Jamaica

ya phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm ya
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ya trong Tiếng Tatarstan

ya phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  ʝa
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm ya
    Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tajoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ya trong Tiếng Bồ Đào Nha

ya phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm ya
    Phát âm của Blevhir (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Blevhir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ya trong Tiếng Brittany

ya phát âm trong Nheengatu [yrl]
  • phát âm ya
    Phát âm của Ilovelanguage (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Ilovelanguage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ya trong Nheengatu

ya phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm ya
    Phát âm của alpha979 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  alpha979

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ya trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ya?
ya đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ya ya   [kw]
  • Ghi âm từ ya ya   [mg]
  • Ghi âm từ ya ya   [nah]
  • Ghi âm từ ya ya   [bzd]
  • Ghi âm từ ya ya   [swb]
  • Ghi âm từ ya ya   [pam]

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires