Cách phát âm yawn

yawn phát âm trong Tiếng Anh [en]
jɔːn
    British
  • phát âm yawn Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yawn Phát âm của seanabc (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm yawn Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yawn Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm yawn Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yawn Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yawn trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yawn

    • an involuntary intake of breath through a wide open mouth; usually triggered by fatigue or boredom
    • utter a yawn, as from lack of oxygen or when one is tired
    • be wide open
  • Từ đồng nghĩa với yawn

    • phát âm opening opening [en]
    • phát âm cavity cavity [en]
    • phát âm space space [en]
    • phát âm chasm chasm [en]
    • phát âm gape gape [en]
    • phát âm gap gap [en]
    • phát âm yawp yawp [en]
    • phát âm gaze gaze [en]
    • phát âm wonder wonder [en]
    • gawk (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar