Cách phát âm yawn

Filter language and accent
filter
yawn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  jɔːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm yawn
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yawn
    Phát âm của seanabc (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  seanabc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yawn
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yawn
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm yawn
    Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Redbeard

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yawn
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yawn

    • an involuntary intake of breath through a wide open mouth; usually triggered by fatigue or boredom
    • utter a yawn, as from lack of oxygen or when one is tired
    • be wide open
  • Từ đồng nghĩa với yawn

    • phát âm opening
      opening [en]
    • phát âm cavity
      cavity [en]
    • phát âm space
      space [en]
    • phát âm chasm
      chasm [en]
    • phát âm gape
      gape [en]
    • phát âm gap
      gap [en]
    • phát âm yawp
      yawp [en]
    • phát âm gaze
      gaze [en]
    • phát âm wonder
      wonder [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yawn trong Tiếng Anh

yawn phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm yawn
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yawn trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ yawn?
yawn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ yawn yawn   [en]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt